[bā hén]
ba ngân
他左眼角下有一个很深的疤痕这树干上有一个碗口大的疤痕
tā zuǒ yǎn jiǎo xià yǒu yí gè hěn shēn de bā hén zhè shù gàn shàng yǒu yí gè wǎn kǒu dà de bā hén
Dưới khóe mắt trái anh ấy có một vết sẹo rất sâu. Trên thân cây này có một vết sẹo to bằng miệng bát.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.