汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
污痕 (wū hén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
污痕
【汙痕】
[wū hén]
ô ngân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
vết nhơ
Ví dụ
斑斑污痕
bān bān wū hén
Vết bẩn loang lổ
Từ ghép
0 từ chứa “污痕”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
污迹
瑕玷
瑕疵
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
污秽的痕迹
斑斑~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
污
wū
ô
Bẩn, không sạch sẽ; Làm bẩn, làm ô uế, làm hoen ố; Chất bẩn, vết bẩn, cặn bã
痕
hén
ngân
Vết, dấu vết để lại trên bề mặt; Vết sẹo, vết thương đã lành; Vết lõm, vết hằn do tác động