汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
泪痕 (lèi hén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
泪痕
【淚痕】
[lèi hén]
lệ ngân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
vết nước mắt
Ví dụ
满脸泪痕
mǎn liǎn lèi hén
Đầy nước mắt trên mặt
Từ ghép
0 từ chứa “泪痕”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
眼泪流过后所留下的痕迹
满脸~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
泪
lèi
lệ
Chất lỏng trong suốt tiết ra từ tuyến lệ, thường do cảm xúc hoặc kích thích; Biểu hiện của sự xúc động, buồn bã, vui mừng quá mức
痕
hén
ngân
Vết, dấu vết để lại trên bề mặt; Vết sẹo, vết thương đã lành; Vết lõm, vết hằn do tác động