[shū]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
疏忽shū hū
sơ
sao nhãng; bỏ sót; sơ suất
疏剪shū jiǎn
sơ
tỉa
疏漏shū lòu
sơ
sơ suất; bỏ qua do cẩu thả; bỏ sót không cẩn thận
疏落shū luò
sơ
thưa thớt; rải rác
疏失shū shī
sơ
phạm sai lầm; sơ suất
疏懒shū lǎn
sơ
lười biếng; cẩu thả
疏挖shū wā
sơ
nạo vét; đào
疏放shū fàng
sơ
lập dị; phóng túng; tự do và không theo lối thông thường
疏散shū sàn
sơ
phân tán; giải tán; sơ tán
疏朗shū lǎng
sơ
Thưa và rõ ràng; cởi mở.
疏松shū sōng
sơ
nới lỏng
疏导shū dǎo
sơ
khai thông; mở đường; loại bỏ chướng ngại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.