[shū shī]
sơ
清查库存物资,要照册仔细核对,不准稍有遗漏疏失
qīng chá kù cún wù zī , yào zhào cè zǐ xì hé duì , bù zhǔn shāo yǒu yí lòu shū shī
Kiểm tra vật tư tồn kho, phải đối chiếu cẩn thận theo sổ sách, không được phép sót một chút nào
医疗疏失yī liáo shū shī
y liệu sơ
sơ suất y khoa; sai sót y khoa