[shū hū]
sơ
疏忽职守
shū hū zhí shǒu
Sơ suất trong công việc
一时疏忽,造成错误
yì shí shū hū , zào chéng cuò wù
Nhất thời sơ suất, gây ra sai lầm
疏忽大意shū hū dà yì
bỏ sót; sơ suất; cẩu thả
疏忽职守shū hū zhí shǒu
sao nhãng nhiệm vụ