汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
疏懒 (shū lǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
疏懒
【疏懶】
[shū lǎn]
sơ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
lười biếng
2
cẩu thả
Ví dụ
疏懒成性
shū lǎn chéng xìng
Lười biếng thành thói
Từ ghép
0 từ chứa “疏懒”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
懒怠
砦窳
窳惰
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
玉懒散而不习惯于受拘束
~成性
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
疏
shū
Khơi thông, làm cho thông suốt; Thưa thớt, không dày đặc; Không quen thuộc, xa lạ
懒
lǎn
lãn
Không muốn hoạt động, làm việc; lười biếng, lười nhác; Không cảm thấy muốn làm gì đó; không có hứng thú; Người hoặc vật có tính lười biếng, chậm chạp