[shū dǎo]
sơ
疏导淮河
shū dǎo huái hé
Nạo vét sông Hoài
疏导交通
shū dǎo jiāo tōng
Điều tiết giao thông
解决思想问题一定要善于疏导
jiě jué sī xiǎng wèn tí yí dìng yào shàn yú shū dǎo
Giải quyết vấn đề tư tưởng nhất định phải giỏi khơi thông
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.