[shū sōng]
sơ
土质干燥疏松
tǔ zhì gān zào shū sōng
Đất khô và tơi xốp
疏松土壤
shū sōng tǔ rǎng
Làm tơi xốp đất
骨质疏松gǔ zhì shū sōng
cốt chất sơ
loãng xương