[chēng]
sanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
柽柳chēng liǔ
sanh liễu
Cây nhỏ rụng lá, cành mềm rủ xuống, cành già màu đỏ, lá giống vảy, hoa màu hồng nhạt, quả nang. Chịu mặn chống hạn, thích hợp trồng rừng chắn cát. Còn gọi là tam xuân liễu hoặc hồng liễu.
柽味儿chēng wèi ér
sanh vị nhi
Vị hoặc mùi không bình thường; khác với vị bình thường
柽模样chēng mú yàng
sanh mô dạng
Hình dáng kỳ lạ
鬼柽guǐ chēng
quỷ sanh
Quỷ và yêu quái
奇形柽状qí xíng chēng zhuàng
kỳ hình sanh trạng
Hình dạng khác thường, kỳ lạ, quái dị
圣声柽调shèng shēng chēng tiáo
thánh thanh sanh điều
Giọng điệu kỳ quái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.