[chēng mú yàng]
sanh mô dạng
她这身打扮土不土,洋不洋,柽模样的
tā zhè shēn dǎ bàn tǔ bu tǔ , yáng bu yáng , chēng mú yàng de
Cô ấy ăn mặc nửa quê nửa Tây, trông kỳ cục thế nào ấy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.