[qí xíng chēng zhuàng]
kỳ hình sanh trạng
在石灰岩洞里,到处是奇形柽状的钟乳石
zài shí huī yán dòng lǐ , dào chù shì qí xíng chēng zhuàng de zhōng rǔ shí
Trong hang đá vôi, đâu đâu cũng có những thạch nhũ hình thù kỳ lạ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.