汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
鬼柽 (guǐ chēng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
鬼柽
【鬼檉】
[guǐ chēng]
quỷ sanh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Quỷ và yêu quái
Ví dụ
妖魇鬼柽
yāo yǎn guǐ chēng
Yêu ma quỷ quái
Từ ghép
0 từ chứa “鬼柽”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
鬼和妖怪
妖魇~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
鬼
guǐ
quỷ
Linh hồn người chết; ma quỷ; yêu quái; Người có hành vi xấu, đáng khinh bỉ; Làm trò gian lận, gây rối, chơi khăm
柽
chēng
sanh
Cây thân gỗ nhỏ, cành rủ, lá vảy, hoa hồng nhạt, chịu mặn; Kỳ lạ, khác thường, không bình thường