柽柳 (chēng liǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
柽柳【檉柳】
[chēng liǔ]
sanh liễu
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Cây nhỏ rụng lá, cành mềm rủ xuống, cành già màu đỏ, lá giống vảy, hoa màu hồng nhạt, quả nang. Chịu mặn chống hạn, thích hợp trồng rừng chắn cát. Còn gọi là tam xuân liễu hoặc hồng liễu.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.