[jǐ]
tễ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
挤占jǐ zhàn
tễ chiếm
chen lấn vào; chiếm đoạt; chiếm đóng
挤压jǐ yā
tễ áp
bóp; nén; ép đùn
挤兑jǐ duì
tễ đoái
hiện tượng rút tiền hàng loạt ở ngân hàng
挤入jǐ rù
tễ nhập
chen vào; tự ép mình vào; nhét vào
挤出jǐ chū
tễ xuất
vắt ra; đùn ra; rút ra
挤垮jǐ kuǎ
tễ khoả
đè bẹp; nghiền nát; ép cho phá sản
挤紧jǐ jǐn
tễ khẩn
bóp chặt
挤对jǐ duì
tễ đối
chế nhạo; bắt nạt; buộc
挤咕jǐ gū
tễ cô
nháy mắt
挤轧jǐ yà
tễ yết
chen lấn xô đẩy
挤奶jǐ nǎi
tễ nãi
vắt sữa
挤提jǐ tí
tễ đề
rút tiền hàng loạt; chen chúc vào ngân hàng rút hết tiền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.