[jǐ duì]
tễ đối
他不愿意,就别挤对他了
tā bú yuàn yì , jiù bié jǐ duì tā le
Anh ấy không muốn thì đừng ép
欺负:他初来乍到的时候挺受挤对的
qī fù : tā chū lái zhà dào de shí hòu tǐng shòu jǐ duì de
Bắt nạt: Lúc mới đến anh ấy bị bắt nạt nhiều lắm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.