汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
挤轧 (jǐ yà) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
挤轧
【擠軋】
[jǐ yà]
tễ yết
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
chen lấn xô đẩy
Ví dụ
互相挤轧
hù xiāng jǐ yà
Tranh giành lẫn nhau
Từ ghép
0 từ chứa “挤轧”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
排挤倾轧
互相~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
挤
jǐ
tễ
Chen chúc, xô đẩy, ép vào một không gian hẹp; Vắt, ép chất lỏng hoặc vật thể ra ngoài; Gây áp lực, chèn ép, chiếm đoạt
轧
yà
Lăn, cán, ép (bằng máy móc hoặc vật nặng); Chen lấn, xô đẩy, va chạm; Cán, nghiền (qua)