[jǐ gū]
tễ cô
眼睛里进去了沙子,一个劲儿地挤咕
yǎn jīng lǐ jìn qù le shā zi , yí gè jìn ér dì jǐ gū
Mắt bị dính cát, cứ dụi mãi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.