[yà]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
轧辊yà gǔn
yết
trục lăn; cuộn
轧钢zhá gāng
cán thép
轧制yà zhì
yết
cán thép
轧场yà chǎng
yết
lăn bằng trục đá; đập lúa bằng cách lăn
轧机yà jī
yết
máy cán thép
轧染yà rǎn
yết
ép lăn sử dụng trong máng nhuộm
轧棉yà mián
yết
tách hạt bông
轧轧yà yà
yết
âm thanh máy móc, ví dụ: kêu cót két
轧道机yà dào jī
yết
máy lu đường
轧钢厂zhá gāng chǎng
một nhà máy cán thép
轧钢条zhá gāng tiáo
đường ray thép
轧钢机zhá gāng jī
một nhà máy cán thép
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.