[chéng nián]
thành niên
成年人
chéng nián rén
Người trưởng thành
成年树
chéng nián shù
Cây trưởng thành
孩子已经成年
hái zi yǐ jīng chéng nián
Đứa trẻ đã trưởng thành
成年月成年在外奔忙
chéng nián yuè chéng nián zài wài bēn máng
Trưởng thành và bôn ba bên ngoài
成年人chéng nián rén
thành niên nhân
người lớn
成年者chéng nián zhě
thành niên giả
người trưởng thành
成年累月chéng nián lěi yuè
thành niên luỵ
năm này qua năm khác
未成年wèi chéng nián
vị
chưa thành niên
未成年人wèi chéng nián rén
vị thành niên
未成年者wèi chéng nián zhě