[nián]
niên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
年关nián guān
niên quan
cuối năm
年华nián huá
niên hoa
năm tháng; thời gian; tuổi tác
年夜nián yè
niên dạ
đêm giao thừa âm lịch
年中nián zhōng
niên trung
trong năm; giữa năm
年终nián zhōng
niên chung
cuối năm
年貌nián mào
niên mạo
Tuổi tác và tướng mạo.
年代nián dài
niên đại
thập kỷ của một thế kỷ; thời đại; kỷ nguyên
年岁nián suì
niên tuế
số tuổi; tuổi
年月nián yuè
niên nguyệt
tháng năm; thời gian; ngày tháng cuộc đời
年光nián guāng
niên quang
Thời gian; cảnh vật trong năm; năm.
年刊nián kān
niên san
Tạp chí xuất bản hàng năm.
年利nián lì
niên lợi
Tiền lãi hàng năm.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.