[chéng nián lěi yuè]
thành niên luỵ
他成年累月在田里劳作,非常辛苦
tā chéng nián lěi yuè zài tián lǐ láo zuò , fēi cháng xīn kǔ
Anh ấy làm việc đồng áng quanh năm, rất vất vả
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.