[chéng shú]
thành thục
我的意见还很不成熟条件成熟了
wǒ de yì jiàn hái hěn bù chéng shú tiáo jiàn chéng shú le
Ý kiến của tôi còn chưa chín chắn, điều kiện đã chín muồi
成熟分裂chéng shú fēn liè
thành thục phân liệt
giảm phân
性成熟xìng chéng shú
tính thành thục
trưởng thành tình dục