[chéng tǐ]
thành thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不成体统bù chéng tǐ tǒng
bất thành thể thống
không hợp lễ nghi; tai tiếng; không đúng mực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.