[guàn]
quán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惯匪guàn fěi
quán phỉ
Danh, kẻ cướp, kẻ hung ác thường xuyên
惯于guàn yú
quán ư
Đối với tình huống nào đó đã thành thói quen
惯坏guàn huài
quán hoại
làm hư
惯家guàn jiā
quán gia
người quen làm việc gì đó
惯有guàn yǒu
quán hữu
theo lệ thường; thông thường
惯养guàn yǎng
quán dưỡng
nuông chiều; chiều chuộng ai đó
惯犯guàn fàn
quán phạm
người tái phạm; tội phạm thường xuyên
惯技guàn jì
quán kỹ
Thủ đoạn thường dùng; mưu mẹo (hàm ý xấu)
惯偷guàn tōu
quán thâu
kẻ trộm quen thói
惯例guàn lì
quán lệ
quy ước; thông lệ
惯常guàn cháng
quán thường
thông thường; thói quen
惯性guàn xìng
quán tính
quán tính; sức mạnh của thói quen; xu hướng làm việc theo cách quen thuộc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.