[niǔ]
nữu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
忸怩niǔ ní
nữu ni
e thẹn; đỏ mặt
忸忸怩怩niǔ niǔ ní ní
nữu nữu ni ni
rụt rè; thẹn thùng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.