[guàn xìng]
quán tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惯性系guàn xìng xì
quán tính hệ
hệ quy chiếu quán tính; hệ quán tính
习惯性xí guàn xìng
tập quán tính
theo thói quen; thông thường