[guàn lì]
quán lệ
打破惯例
dǎ pò guàn lì
Phá vỡ lệ thường
因循惯例
yīn xún guàn lì
Theo lệ thường
国际惯例
guó jì guàn lì
Thông lệ quốc tế
国际惯例guó jì guàn lì
quốc tế quán lệ
Các tập quán và tiền lệ hình thành dần trong giao lưu quốc tế, là một trong những nguồn chính của luật pháp quốc tế.