[guàn yú]
quán ư
渔村里的人都惯于海上生活
yú cūn lǐ de rén dōu guàn yú hǎi shàng shēng huó
Người dân làng chài đều quen với cuộc sống trên biển
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.