[guàn yǎng]
quán dưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
娇生惯养jiāo shēng guàn yǎng
kiều sinh quán dưỡng
được nuông chiều và làm hư từ nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.