[kěn]
khẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恳谈kěn tán
khẩn đàm
Trò chuyện chân thành
恳托kěn tuō
khẩn thác
Tha thiết nhờ cậy
恳辞kěn cí
khẩn từ
từ chối với lời cảm ơn chân thành
恳切kěn qiè
khẩn thiết
tha thiết; chân thành
恳求kěn qiú
khẩn cầu
cầu xin; van nài; khẩn cầu
恳请kěn qǐng
khẩn thỉnh
thỉnh cầu một cách tha thiết
诚恳chéng kěn
thành khẩn
chân thành; thật thà; thân mật
勤恳qín kěn
cần khẩn
cần cù và tận tụy; chăm chỉ; chân thành
勤勤恳恳qín qín kěn kěn
cần cần khẩn khẩn
cần cù và tận tâm; chăm chỉ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.