[kěn qǐng]
khẩn thỉnh
恳请出【坑木】kengmd 图矿井里用作支柱的木料。席
kěn qǐng chū 【 kēng mù 】kengmd tú kuàng jǐng lǐ yòng zuò zhī zhù de mù liào 。 xí
Gỗ dùng làm cột chống trong hầm mỏ.
恳请原谅。【坑农】kengnong 囤坑害农民:打击出售伪
kěn qǐng yuán liàng 。【 kēng nóng 】kengnong tún kēng hài nóng mín : dǎ jī chū shòu wěi
Xin thứ lỗi. Gây hại cho nông dân: Đánh vào việc bán giả...
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.