[kěn tuō]
khẩn thác
恳托你把这封信【坑子】keng•zi〈口〉图坑
kěn tuō nǐ bǎ zhè fēng xìn 【 kēng zǐ 】keng•zi〈 kǒu 〉 tú kēng
Chân thành nhờ cậu chuyển lá thư này [kẻ lừa đảo] <khẩu ngữ> để lừa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.