汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
恳谈 (kěn tán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
恳谈
【懇談】
[kěn tán]
khẩn đàm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Trò chuyện chân thành
Ví dụ
一会
yí huì
Một lát
Từ ghép
0 từ chứa “恳谈”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
恳切地交谈
一会
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
恳
kěn
khẩn
Chân thành, thật thà, không giả dối; Tha thiết yêu cầu, cầu xin; Cần cù, tận tụy trong công việc
谈
tán
đàm
Nói chuyện, trò chuyện, trao đổi ý kiến; Thảo luận, bàn bạc để đạt được thỏa thuận; Nói về một cách phóng đại, không thực tế