[zěn]
chẩm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
怎奈zěn nài
chẩm nại
Không còn cách nào; bất đắc dĩ (thường dùng trong bạch thoại thời kỳ đầu)
怎地zěn dì
chẩm địa
Như “怎的”
怎的zěn de
để làm gì; tại sao; như thế nào
怎生zěn shēng
chẩm sinh
như thế nào; tại sao
怎能zěn néng
chẩm năng
làm sao có thể
怎么zěn me
chẩm ma
như thế nào; cái gì; tại sao
怎样zěn yàng
chẩm dạng
như thế nào; loại gì
怎么样zěn me yàng
chẩm ma dạng
như thế nào; thế nào; ra sao
怎么了zěn me le
Có chuyện gì vậy; Chuyện gì đang xảy ra; Chuyện gì đã xảy ra
怎么办zěn me bàn
chẩm ma biện
phải làm sao đây
怎么着zěn me zhāo
chẩm ma trước
gì; sao; thế nào
怎么得了zěn me dé le
làm sao có thể như thế; phải làm sao đây; thật là một mớ hỗn độn!
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.