[bì]
tất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
必得bì dé
tất đắc
phải; cần phải
必备bì bèi
tất bị
cần thiết
必然bì rán
tất nhiên
không thể tránh khỏi; chắc chắn; tất yếu
必应bì yìng
tất ứng
Bing
必暴bì bào
tất bạo
Hung dữ, tàn bạo
必将bì jiāng
tất tương
nhất định
必修bì xiū
tất tu
bắt buộc; bắt buộc phải học
必定bì dìng
tất định
chắc chắn; phải
必经bì jīng
tất kinh
không thể tránh được; duy nhất
必胜bì shèng
tất thắng
chắc chắn thắng; nhất định thắng
必要bì yào
tất yếu
cần thiết; thiết yếu; không thể thiếu
必需bì xū
tất nhu
cần; cần phải; thiết yếu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.