[bì shèng]
tất thắng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
必胜客bì shèng kè
tất thắng khách
Pizza Hut
哀兵必胜āi bīng bì shèng
ai binh tất thắng
quân đội chiến đấu với sự phẫn nộ chính nghĩa chắc chắn sẽ thắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.