[bì rán]
tất nhiên
必然趋势
bì rán qū shì
Xu hướng tất yếu
胜利必然属于意志坚强的人
shèng lì bì rán shǔ yú yì zhì jiān qiáng de rén
Chiến thắng tất yếu thuộc về người có ý chí kiên cường
新事物代替旧事物是历史发展的必然
xīn shì wù dài tì jiù shì wù shì lì shǐ fā zhǎn de bì rán
Sự vật mới thay thế sự vật cũ là tất yếu của sự phát triển lịch sử