[bì jīng]
tất kinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
必经之路bì jīng zhī lù
tất kinh chi lộ
con đường phải đi; cách duy nhất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.