[bì xū]
tất nhu
日用必需品
rì yòng bì xū pǐn
Đồ dùng thiết yếu hàng ngày
煤铁等是发展工业所必需的原料
méi tiě děng shì fā zhǎn gōng yè suǒ bì xū de yuán liào
Than, sắt là những nguyên liệu cần thiết để phát triển công nghiệp
必需品bì xū pǐn
tất nhu phẩm
vật dụng cần thiết; thứ thiết yếu
非必需fēi bì xū
phi tất nhu
không thiết yếu