[bì yìng]
tất ứng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有求必应yǒu qiú bì yìng
hữu cầu tất ứng
cầu gì được nấy; chấp nhận mọi yêu cầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.