[jìng xíng]
kính hành
径行办理
jìng xíng bàn lǐ
Xử lý ngay
厂商希望能径行进口自己所需的产品
chǎng shāng xī wàng néng jìng xíng jìn kǒu zì jǐ suǒ xū de chǎn pǐn
Các nhà sản xuất hy vọng có thể tự ý nhập khẩu sản phẩm mình cần.
直情径行zhí qíng jìng xíng
trực tình kính hành
thẳng thắn và trung thực trong hành động