[shí kuàng]
thực huống
实况报道
shí kuàng bào dào
Tin tức thời sự
实况录像 转播大会实况
shí kuàng lù xiàng zhuǎn bō dà huì shí kuàng
Video trực tiếp, phát sóng trực tiếp đại hội
实况主shí kuàng zhǔ
thực huống chủ
người quay vlog trực tiếp; người phát trực tiếp
实况转播shí kuàng zhuǎn bō
thực huống chuyển bá
phát sóng trực tiếp từ hiện trường; phát sóng trực tiếp
实况录音shí kuàng lù yīn
thực huống lục âm
ghi âm trực tiếp