[qiè shēn]
thiết thân
一利益
yí lì yì
Lợi ích
这事跟我有切身关系
zhè shì gēn wǒ yǒu qiè shēn guān xì
Việc này có liên quan mật thiết đến tôi
切身体验
qiè shēn tǐ yàn
Trải nghiệm thực tế
他说的是个人切身的体会
tā shuō de shì gè rén qiè shēn de tǐ huì
Những gì anh ấy nói là trải nghiệm thực tế của cá nhân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.