[yǐ]
dĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
已时yǐ shí
dĩ thời
Tên húy (dùng trong âm nhạc)
已然yǐ rán
dĩ nhiên
đã; rồi; đã như vậy
已经yǐ jīng
dĩ kinh
đã
已而yǐ ér
dĩ nhi
Chẳng mấy chốc; rồi thì; thôi
已任yǐ rèn
dĩ nhiệm
Nhiệm vụ của mình
已久yǐ jiǔ
dĩ cửu
đã lâu
已婚yǐ hūn
dĩ hôn
đã kết hôn
已往yǐ wǎng
dĩ vãng
quá khứ
已故yǐ gù
dĩ cố
cố; đã qua đời
已灭yǐ miè
dĩ diệt
tuyệt chủng
已知yǐ zhī
dĩ tri
được biết
已决犯yǐ jué fàn
dĩ quyết phạm
Phạm nhân đã bị kết án
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.