[yǐ zhī]
dĩ tri
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
已知数yǐ zhī shù
dĩ tri số
Số đã biết; theo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.