[yǐ jīng]
dĩ kinh
任务已经完成
rèn wu yǐ jīng wán chéng
Nhiệm vụ đã hoàn thành
他已经来了!天已经黑了,他们还没有收工
tā yǐ jīng lái le ! tiān yǐ jīng hēi le , tā men hái méi yǒu shōu gōng
Anh ấy đã đến rồi! Trời đã tối, họ vẫn chưa tan ca
我今年已经七十了
wǒ jīn nián yǐ jīng qī shí le
Tôi năm nay đã bảy mươi rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.