[yǐ hūn]
dĩ hôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
已婚已育yǐ hūn yǐ yù
dĩ hôn dĩ dục
đã kết hôn, có một hoặc nhiều con
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.