[jì]
tịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
寂寂jì jì
tịch tịch
yên tĩnh
寂灭jì miè
tịch diệt
tiêu tan; phai nhạt; niết bàn
寂然jì rán
tịch nhiên
im lặng; yên tĩnh
寂静jì jìng
tịch tĩnh
yên tĩnh
寂寥jì liáo
tịch liêu
yên ắng và hoang vắng; cô đơn; rộng lớn và trống trải
寂寞jì mò
tịch mịch
cô đơn; cô quạnh; yên tĩnh
人寂rén jì
nhân tịch
Tăng ni chết
荒寂huāng jì
hoang tịch
Hoang vắng, tiêu điều, tĩnh mịch
死寂sǐ jì
tử tịch
tĩnh lặng như chết
枯寂kū jì
khô tịch
ảm đạm; hoang vắng; thiếu sức sống
圆寂yuán jì
viên tịch
qua đời; tạ thế
悄寂qiāo jì
tiễu tịch
Tĩnh lặng, im ắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.