[huāng jì]
hoang tịch
四周空旷荒寂/荒寂的山谷
sì zhōu kōng kuàng huāng jì / huāng jì de shān gǔ
Thung lũng trống trải hoang vắng xung quanh / Thung lũng hoang vắng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.